Mực nước thực đo tại các vị trí

calendar
<<<    Ngày 31/05/2024 Đặc trưng ngày
Vị trí Mực nước thiết kế / Yêu cầu (cm) 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (cm) Lớn nhất (cm) Nhỏ nhất (cm)
TB Trung Hà 750 494 493 490 486 481 475 486 494 475
TB Bạch Hạc 605/250 328 330 334 341 346 349 338 349 328
TB Đại Định 557/250 332 334 340 344 350 352 342 352 332
TB Phù Sa 520/130 242 248 257 263 270 275 259 275 242
Cống Cẩm Đình 535 214 222 231 238 246 250 233 250 214
TB Thanh Điềm 0 226 235 245 253 259 263 246 263 226
TB Đan Hoài 108 213 219 230 237 244 246 231 246 213
Cống Liên Mạc 377 195 206 216 224 229 231 216 231 195
TB ấp Bắc 280/50 187 201 210 218 224 225 210 225 187
Cống Long Tửu 258 196 208 216 225 233 228 217 233 196
Trạm TV HÀ NỘI 170/190 201 211 219 227 230 230 219 230 201
Cống Xuân Quan 185 208 213 225 230 231 228 222 231 208
TB Hồng Vân 100 195 203 210 213 210 205 206 213 195
Cống Tắc Giang 150 213 219 221 216 209 202 213 221 202
Cống Tân Đệ 45 225 228 222 209 197 185 210 228 185
Cống Hạ Miêu -150 269 262 245 226 203 179 229 269 179
Cống Ngô Đồng -200 217 206 188 166 137 111 169 217 111
Cống Múc -200 -5 -5 -5 -5 -5 -5 -5 -5 -5
Cống Cồn Năm -150 247 195 188 178 151 121 181 247 121