Mực nước thực đo tại các vị trí

calendar
Ngày 01/01/2021    >>> Đặc trưng ngày
Vị trí Mực nước thiết kế / Yêu cầu (cm) 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (cm) Lớn nhất (cm) Nhỏ nhất (cm)
TB Trung Hà 750
TB Bạch Hạc 605/250 300 303 304 306 308 309 310 310 309 308 313 309 309 307 309 308 309 303 303 300 298 297 296 298 305 313 296
TB Đại Định 557/250 271 271 271 271 271 271 271 271 271 271 271 271 270 276 271 271 272 272 272 209 276
TB Phù Sa 520/130 135 130 127 124 122 118 119 125 139 151 164 175 184 191 192 191 182 181 171 170 163 159 152 144 155 192 118
Cống Cẩm Đình 535 108 102 97 93 90 86 89 100 117 133 146 158 168 176 175 172 166 156 154 147 141 131 125 122 131 176 86
TB Thanh Điềm 0 41 35 29 23 18 17 24 41 62 80 93 103 114 120 119 113 103 99 93 84 80 72 66 57 70 120 17
TB Đan Hoài 108 163 167 173 174 168 161 154 147 139 132 124 116 77 174
Cống Liên Mạc 377
TB ấp Bắc 280/50 91 91 91 91 91 91 91 94 113 128 143 152 161 161 161 151 143 140 133 117 116 105 96 93 119 161 91
Cống Long Tửu 258 89 81 73 65 59 55 68 86 105 123 145 152 160 176 182 170 160 149 150 126 124 119 109 101 118 182 55
Trạm TV HÀ NỘI 170/190 58 54 106 150 168 136 118 94 40 168
Cống Xuân Quan 185 70 62 55 54 69 95 112 127 139 152 165 175 181 180 170 160 152 142 134 124 117 108 98 90 122 181 54
TB Hồng Vân 100 39 33 29 36 60 84 100 114 127 141 151 159 159 147 142 131 123 114 105 96 85 77 64 59 99 159 29
Cống Tắc Giang 150 57 50 45 52 75 98 118 133 142 150 157 163 167 164 155 148 139 130 115 109 99 89 80 70 112 167 45
Cống Tân Đệ 45 34 32 49 79 99 118 136 151 164 173 178 175 163 149 139 127 117 105 94 83 72 60 52 43 108 178 32
Cống Hạ Miêu -150 57 95 129 156 184 -100 -100 237 245 244 234 214 189 168 150 130 108 88 72 57 45 37 32 31 110 245 -100
Cống Ngô Đồng -200 53 88 116 142 164 179 185 185 174 157 130 106 88 68 45 20 -2 -19 -32 -40 -44 -44 -35 -5 70 185 -44
Cống Múc -200 58 83 114 138 157 171 182 185 180 167 149 129 111 96 78 60 45 29 17 8 -7 -11 -4 89 185
Cống Cồn Năm -150 69 100 130 157 177 189 196 193 181 158 133 108 89 52 32 -5 -9 -29 -36 -43 -45 -41 -2 39 75 196 -45