Lưu lượng xả của các hồ chứa

<<<    Ngày 21/01/2024    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 1681 1629 1630 1526 1833 1654 1489 1864 1721 1614 2060 1829 1677 1896 2062 2139 2157 2166 2147 2098 2050 2067 2141 2096 1884 2166 1489 163
Hồ Thác Bà 384 384 385 384 384 384 384 384 383 382 383 381 383 382 383 383 383 384 381 382 382 382 383 382 383 385 381 33
Hồ Tuyên Quang 578 577 580 578 578 581 582 581 583 582 578 567 573 580 570 577 585 582 582 566 559 554 576 567 576 585 554 50
Tổng cộng 2643 2590 2595 2488 2795 2619 2455 2829 2687 2578 3021 2777 2633 2858 3015 3099 3125 3132 3110 3046 2991 3003 3100 3045 2843 3132 2455 246