Lưu lượng xả của các hồ chứa

Ngày 20/01/2024    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 11 92 12 12 12 15 255 38 1871 980 24 65 2088 2235 2284 2248 2291 1057 1451 1107 1693 1945 1455 905 1006 2291 11 87
Hồ Thác Bà 380 382 381 380 380 379 380 380 384 383 382 380 382 383 383 383 383 382 382 381 380 380 381 380 381 384 379 33
Hồ Tuyên Quang 511 578 558 542 556 556 578 580 578 562 544 578 578 578 579 563 580 578 577 575 573 571 570 568 567 580 511 49
Tổng cộng 902 1052 951 934 948 950 1213 998 2833 1925 950 1023 3048 3196 3246 3194 3254 2017 2410 2063 2646 2896 2406 1853 1955 3254 902 169