Lưu lượng xả của các hồ chứa

Ngày 03/01/2023    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 1667 1831 1727 1756 1840 1757 1810 1807 1830 1819 1668 813 1840 70
Hồ Thác Bà 363 361 363 362 354 355 360 364 360 359 361 165 364 14
Hồ Tuyên Quang 542 523 526 533 540 518 530 536 536 527 538 244 542 21
Tổng cộng 2572 2715 2616 2651 2734 2630 2700 2707 2726 2705 2567 1222 2734 106