Lưu lượng xả của các hồ chứa

<<<    Ngày 02/01/2022    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 1986 1370 1554 1222 1468 2075 1900 1592 1541 1608 1685 1658 1478 1548 1814 2144 2148 2188 1768 1753 1565 1610 1727 1666 1711 2188 1222 148
Hồ Thác Bà 263 265 263 264 264 263 261 391 390 390 391 390 387 391 391 390 392 392 390 389 388 389 389 390 353 392 261 31
Hồ Tuyên Quang 580 585 589 589 587 585 585 583 571 582 583 585 570 570 585 582 583 583 570 571 551 552 554 573 577 589 551 50
Tổng cộng 2829 2220 2406 2075 2319 2923 2746 2566 2502 2580 2659 2633 2435 2509 2790 3116 3123 3163 2728 2713 2504 2551 2670 2629 2641 3163 2075 228