Lưu lượng xả của các hồ chứa

Ngày 01/01/2022    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 876 1006 937 1795 1715 1711 1648 1594 1640 1686 1557 1216 724 1795 63
Hồ Thác Bà 0 0 0 394 384 381 390 378 389 388 371 334 142 394 12
Hồ Tuyên Quang 0 0 0 513 498 504 496 505 511 478 457 455 184 513 16
Tổng cộng 876 1006 937 2702 2597 2596 2534 2477 2540 2552 2385 2005 1050 2702 91